Bảng mã băng tải nhựa HS Code Hong's Belt - China

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHONG
Vui lòng nhập số điện thoại
Vui lòng nhập địa chỉ email

Bảng mã băng tải nhựa HS Code Hong's Belt - China

Chia sẽ bãng mã thông số băng tải nhựa Hongs Belt có file datasheet giúp khách hàng tra thông số nhanh chóng nhất các loại băng tải nhựa
  • Liên hệ
  • 210

CÁC SẢN PHẨM

Dòng sản phẩm băng tải nhựa của Hà Phong cung cấp bao gồm băng tải bằng nhựa, xích băng tải và tất cả các phụ kiện (bánh răng, thanh trượt, thành bên dẫn hướng, thanh lót chống mòn, v.v.). Với danh mục sản phẩm phong phú nhất, Hà Phong có thể giúp đáp ứng nhu cầu cho vô số ứng dụng của khách hàng. 

Sản phẩm của HongsBelt có thể thay thế tương thích với các nhãn hiệu khác như Intralox, Habasit, UniChains, Scanbelt và các nhãn hiệu khác.

Hongsbelt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau như thực phẩm, thịt, trái cây và rau quả, cá, hải sản, tôn, giấy, bánh mì, ô tô, lốp xe, rửa xe, sân bay và nhiều ngành khác. Nhờ có nhiều lựa chọn sản phẩm, Hà Phong có thể cung cấp băng tải với nhiều kích thước hệ mét và hệ inch chẳng hạn như: 63,5 mm, 50,8mm (2"), 50mm, 45 mm, 31,75 mm, 25, 4mm (1"), 19,05mm, 12,7mm (0,5"), 15,2mm, 27,2mm, 19 mm, 10 mm, 7,5 mm và 5 mm (bước pitch). 

Có sẵn các lựa chọn băng tải mặt trên phẳng, băng tải có độ hở dạng lưới bề mặt phẳng, băng tải nhựa con lăn bề mặt. Hà Phong cung cấp các loại băng tải nhựa vật liệu tiêu chuẩn được làm bằng vật liệu polypropylene (PP), polyethylene (PE), acetal (POM), polyamide (PA) và HK (vật liệu đặc biệt cho các ứng dụng hạng nặng). Các vật liệu khác (có thể phát hiện kim loại, gia cố, chịu nhiệt độ cao, v.v.) có sẵn theo yêu cầu.

Dây chuyền băng tải Hongsbelt còn được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nước giải khát, đóng gói, đóng chai, thủy tinh, dược phẩm và hóa chất. 

Hongsbelt cung cấp các loại phụ kiện khác nhau như cánh, bèo, cùm khoá bánh nhông, thanh đỡ, cua cong & thanh dẫn hướng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Nguồn: 

HONGSBELT Europe Sp. z o.o.
ul. Sportowa 13, 89-200 Szubin

Tên HS SERIES Bước Độ dày Chạy cong Bán kính cong Tương đương hãng khác File Pdf
HS-100A Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-100B Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-100D Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 17.3 No ---
PreviewCard
HS-100C Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 19 No ---
PreviewCard
HS-100AN Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 18.5 No ---
PreviewCard
HS-101B Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-102B Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-200A Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 10 No ---
PreviewCard
HS-200B Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 10 No ---
PreviewCard
HS-200C Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 13 No ---
PreviewCard
HS-200EL Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 13 No ---
PreviewCard
HS-200AN Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 13 No ---
PreviewCard
HS-201A Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 12.5 No ---
PreviewCard
HS-300B Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 15 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300C Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 19.5 Yes 2.2
PreviewCard
HS-400A Series HS-400(10.0mm Pitch) 10 7 No ---
PreviewCard
HS-400B Series HS-400(10.0mm Pitch) 10 6 No ---
PreviewCard
HS-500B Series HS-500 (25mm Pitch) 25 11 Yes 2.2
PreviewCard
HS-500C Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 13.5 Yes 2.2
PreviewCard
HS-500EL Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 15.5 Yes 2.2
PreviewCard
HS-501A Series HS-500(25.4mm Pitch) 25.4 13 No ---
PreviewCard
HS-501B Series HS-500(25.4mm Pitch) 25.4 13 No ---
PreviewCard
HS-501C Series HS-500(25.4mm Pitch) 25.4 14.5 No ---
PreviewCard
HS-501D Series HS-500(25.4mm Pitch) 25.4 15.5 No ---
PreviewCard
HS-502A Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 13 No ---
PreviewCard
HS-502B Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 13 No ---
PreviewCard
HS-502C Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 14.5 No ---
PreviewCard
HS-502D Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 14.5 No ---
PreviewCard
HS-502EL Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 15.5 No ---
PreviewCard
HS-502ZS Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 14.2 No ---
PreviewCard
HS-600B Series HS-600(25.4mm Pitch) 25.4 18 No ---
PreviewCard
HS-600C Series HS-600(25.4mm Pitch) 25.4 32 No ---
PreviewCard
HS-700A Series HS-700(27.2mm Pitch) 27.2 8.7 No ---
PreviewCard
HS-700B Series HS-700(27.2mm Pitch) 27.2 8.2 No ---
PreviewCard
HS-700EL Series HS-700(27.2mm Pitch) 27.2 12.2 No ---
PreviewCard
HS-701B Series HS-700(27.2mm Pitch) 27.2 14.3 No ---
PreviewCard
HS-750RC Series HS-750(7.5mm Pitch) 7.5 5.5 No ---
PreviewCard
HS-900A Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 14 No ---
PreviewCard
HS-900B Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 14 No ---
  • M5033 (Habasit)
PreviewCard
HS-900C Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 17 No ---
PreviewCard
HS-901B Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-901D Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 25.5 No ---
PreviewCard
HS-902B Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • uni OPB (Uni Chain)
PreviewCard
HS-1000A Series HS-1000(19.0mm Pitch) 19 8.5 No ---
PreviewCard
HS-1000B Series HS-1000(19.0mm Pitch) 19 8.5 No ---
PreviewCard
HS-1000EL Series HS-1000(19.0mm Pitch) 19 16 No ---
PreviewCard
HS-1001B Series HS-1000(19.0mm Pitch) 19 8.5 No ---
PreviewCard
HS-LBP1005 Series HS-LBP1005(25.4mm Pitch) 25.4 25.6 No ---
  • LBP 1005 (Rexnord)
PreviewCard
HS-1100A Series HS-1100(15.2mm Pitch) 15.2 9 No ---
PreviewCard
HS-1100B Series HS-1100(15.2mm Pitch) 15.2 9 No ---
PreviewCard
HS-1100C Series HS-1100(15.2mm Pitch) 15.5 11.5 No ---
PreviewCard
HS-1100EL Series HS-1100(15.2mm Pitch) 15.2 10.5 No ---
PreviewCard
HS-1200B Series HS-1200(31.75mm Pitch) 31.75 12 Yes 2.2
PreviewCard
HS-1201B Series HS-1200(31.75mm Pitch) 31.75 12.5 Yes 1.3
PreviewCard
HS-1400B Series HS-1400(50.8mm Pitch) 50.8 14.5 Yes 2
PreviewCard
HS-1500A Series HS-1500(12.7mm Pitch) 12.7 8.5 No ---
PreviewCard
HS-1500B Series HS-1500(12.7mm Pitch) 12.7 8.5 No ---
PreviewCard
HS-1500EL Series HS-1500(12.7mm Pitch) 12.7 11 No ---
PreviewCard
HS-1600A Series HS-1600(50.8mm Pitch) 50.8 20 No ---
PreviewCard
HS-1600B Series HS-1600(50.8mm Pitch) 50.8 20 No ---
PreviewCard
HS-1600D Series HS-1600(50.8mm Pitch) 50.8 23 No ---
PreviewCard
HS-1700B Series HS-1700(38.1mm Pitch) 38.1 18.9 No ---
  • Series 1700 Flush Grid (Intralox)
PreviewCard
HS-1700C Series HS-1700(38.1mm Pitch) 38.1 47.6 No ---
PreviewCard
HS-1800A Series HS-1800(63.5mm Pitch) 63.5 25 No ---
PreviewCard
HS-1800B Series HS-1800(63.5mm Pitch) 63.5 25 No ---
PreviewCard
HS-1800D Series HS-1800(63.5mm Pitch) 63.5 26.5 No ---
PreviewCard
HS-1800E Series HS-1800(63.5mm Pitch) 63.5 32 No ---
PreviewCard
HS-1900B Series HS-1900(50.8mm Pitch) 50.8 15.2 No ---
  • PR620TTR (Habasit)
PreviewCard
HS-2000A Series HS-2000(Fixed Turning Radius 600mm) 0 10 Yes 600mm
PreviewCard
HS-2200A Series HS-2200(19.05mm Pitch) 19.05     ---
PreviewCard
HS-2400B Seires HS-2400(25.4mm Pitch) 25.4   Yes 1.7
  • Series 2400 Radius Flush Grid(1.7) (Intralox)
PreviewCard
HS-2500A Series HS-2500(25.4mm Pitch) 25.4 10 No ---
  • M2520 (Habasit)
PreviewCard
HS-2500B Series HS-2500 (25.4mm Pitch) 25.4 10 No ---
  • M2533 (Habasit)
PreviewCard
HS-2500D Series HS-2500(25.4mm Pitch) 25.4 16.1 No ---
PreviewCard
HS-2500E Series HS-2500(25.4mm Pitch) 25.4 13 No ---
PreviewCard
HS-2600B Series HS-2600 (25.0mm Pitch) 25 11 No ---
PreviewCard
HS-2700D Series HS-2700(57.15mm Pitch) 57.15 24.8 No ---
  • 5997 Mat Top Chain (Rexnord)
PreviewCard
HS-2800C Series HS-2800(25.0mm Pitch) 25 12.7 No ---
PreviewCard
HS-3000B Series HS-3000(25.0mm Pitch) 25.4 9.8 No ---
PreviewCard
HS-3200A Series HS-3200(15.2mm Pitch) 15.2 8.8 No ---
  • Series 1000 Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-3400A Series HS-3400(25.4mm Pitch)       ---
  • SERIES 1400 Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-3400ZS Series HS-3400(25.4mm Pitch)       ---
  • SERIES 1400 Embedded Diamond Top (Intralox)
PreviewCard
HS-3400EL Series HS-3400(25.4mm Pitch)       ---
  • SERIES 1400 Square Friction Top (Intralox)
PreviewCard
HS-3600B Series HS-3600(50mm Pitch) 50 16 No ---
  • S.50-100 (ScanBelt)
PreviewCard
HS-3900C Series HS-3900(50.8mm Pitch) 50.8 20 No ---
PreviewCard
HS-4000A Series HS-4000(5mm Pitch) 5 4 No ---
PreviewCard
HS-4000B Series HS-4000(5mm Pitch) 5 6.5 No ---
PreviewCard
HS-4800A Series HS-4800(25.4mm Pitch) 25.4 12.5 No ---
PreviewCard
HS-4800D Series HS-4800(25.4mm Pitch) 25.4 13.3 No ---
PreviewCard
HS-6800A Series HS-6800(38.1mm Pitch) 38.1 19 No ---
PreviewCard
HS-6800D Series HS-6800(38.1mm Pitch) 38.1 20.4 No ---
PreviewCard
HS-100B-EL Series HS-100(50.8mm Pitch) 50.8 19.5 No ---
PreviewCard
HS-100A-HD Series HS-100-HD(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • uni MPB C (Uni Chain)
PreviewCard
HS-100B-HD Series HS-100-HD(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-101B-HD Series HS-100-HD(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-103B-HD Series HS-100-HD(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • uni MPB 22% (Uni Chain)
PreviewCard
HS-200A-HD Series HS-200(25.4mm Pitch) 25.4 10.2 No ---
  • uni S-MPB C (Uni Chain)
PreviewCard
HS-300B-EL Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 18 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300B-HD Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 15 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300B-PLUS Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 15 Yes 2.2
PreviewCard
HS-500A-N Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 16.4 Yes 2.2
PreviewCard
HS-500B-GB Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 11   ---
PreviewCard
HS-500B-HD Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 12.7 Yes 2.2
  • Series 2400 Radius Flush Grid (2.2) (Intralox)
PreviewCard
HS-502A-HD Series HS-500(25.4mm Pitch) 25.4 8.8 No ---
  • uni QNB C (Uni Chain)
PreviewCard
HS-502A-83GB Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 13 No ---
PreviewCard
HS-502A-127.5FB Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 13 No ---
PreviewCard
HS-700A-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 9.8 No ---
  • Series900 Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-700B-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 8.2 No ---
  • Series900 Flush Grid (Intralox)
PreviewCard
HS-700D-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 14.3 No ---
  • Series900 Raised Rib (Intralox)
PreviewCard
HS-700AB-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 9.8 No ---
  • Series900 Perforated Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-700EL-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 14.8 No ---
  • Series900 Square Friction Top (Intralox)
PreviewCard
HS-702B-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 9.8 No ---
  • Series900 Mesh Top (Intralox)
PreviewCard
HS-703B-N Series HS-700-N(27.2mm Pitch) 27.2 13.2 No ---
  • Series 900 Open Grid (Intralox)
PreviewCard
HS-800-1C Series HS-800(50.8mm Pitch) 50.8 18 No ---
PreviewCard
HS-900B-HD Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • M5032 (Habasit)
PreviewCard
HS-901D-HD Series HS-900(50.8mm Pitch) 50.8 24 No ---
  • RRHD2000 (Rexnord)
PreviewCard
HS-1100A-N Series HS-1100-N(15.2mm Pitch) 15.2 8.7 No ---
  • Series1100 Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-1100B-N Series HS-1100-N(15.2mm Pitch) 15.2 8.7 No ---
  • Series1100 Flush Grid (Intralox)
PreviewCard
HS-1100AB-N Series HS-1100-N(15.2mm Pitch) 15.2 8.7 No ---
  • Series1100 Perforated Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-1500B-N Series HS-1500-N(12.7mm Pitch) 12.7 6.4 No ---
  • Series1500 Flush Grid (Intralox)
PreviewCard
HS-1500A-HD Series HS-1500(12.7mm Pitch) 12.7 10 No ---
PreviewCard
HS-1800A-100 Series HS-1800(63.5mm Pitch) 63.5 25 No ---
PreviewCard
HS-2000A-GB Series HS-2000(Fixed Turning Radius 600mm) 0 10 Yes 600mm
PreviewCard
HS-2000A-RC Series HS-2000(Fixed Turning Radius 600mm) 0 10 Yes 1000mm
PreviewCard
HS-2200-B1 Series HS-2200(19.05mm Pitch) 19.05     ---
PreviewCard
HS-2200-B2 Series HS-2200(19.05mm Pitch) 19.05     ---
PreviewCard
HS-2200A-EL Series HS-2200(19.05mm Pitch) 19.05     ---
PreviewCard
HS-3800-3C Series HS-3800(50.8mm Pitch) 50.8 19 No ---
PreviewCard
HS-3800-6C Series HS-3800(50.8mm Pitch) 80.8 13 No ---
PreviewCard
HS-3800-1C Series HS-3800 (50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-3800-2C Series HS-3800 (50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-3800-4C Series HS-3800 (50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
PreviewCard
HS-3900C-N Series HS-3900(50.8mm Pitch) 50.8 20 No ---
PreviewCard
HS-4800A-EL Series HS-4800(25.4mm Pitch) 25.4 13.5 No ---
PreviewCard
HS-4800D-38 Series HS-4800(25.4mm Pitch) 25.4 12.5 No ---
PreviewCard
HS-8000A-RC Series HS-8000(Fixed Radius 1000mm) 0 14 Yes 1000mm
PreviewCard
HS-100A-HD-N Series HS-100-N(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • Series 800 Open Hinge Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-100B-HD-N Series HS-100-N(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • Series 800 Perforated Flat Top (Intralox)
PreviewCard
HS-103B-HD-N Series HS-100-N(50.8mm Pitch) 50.8 16 No ---
  • Series 800 Flush Grid (Intralox)
PreviewCard
HS-103B-HD-AN Series HS-100-N(50.8mm Pitch) 50.8 19 No ---
  • Series 800 Flush Grid Nub Top (Intralox)
PreviewCard
HS-300B-HD-C Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 19.5 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300B-HD-EL Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 18 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300B-HD-GB Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 15 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300B-PLUS-C Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 19.5 Yes 2.2
PreviewCard
HS-300B-PLUS-EL Series HS-300(45.0mm Pitch) 45 18 Yes 2.2
PreviewCard
HS-500B-HD-D Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 21.7 Yes 2.2
  • Series 2400 Radius Flush Grid High Deck (Intralox)
PreviewCard
HS-500B-EL-GB Series HS-500(25.4mm Pitch) 25 15.5 Yes 2.2
PreviewCard
HS-502A-HD-D Series HS-500(25.4mm Pitch) 25.4 8.4 No ---
  • uni JCB Y (Uni Chain)
PreviewCard
HS-1100B-N-EL Series HS-1100-N(15.2mm Pitch) 15.2 10.9 No ---
  • Series1100 Flush Grid Friction Top (Intralox)
PreviewCard
HS-100A-HD-N-C Series HS-100-N(50.8mm Pitch) 50.8 26.5 No ---
  • Series 800 Roller Top (Intralox)
PreviewCard
HS-100A-HD-N-EL Series HS-100-N(50.8mm Pitch) 50.8 19 No ---
  • Series 800 Rounded Friction Top (Intralox)
PreviewCard
HS-F1000A Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
  • Flat Top 1000 (Rexnord)
PreviewCard
HS-F1000B Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
  • Flush Grid 1000 (Rexnord)
PreviewCard
HS-F1000-85A Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
PreviewCard
HS-F1000-84B Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
PreviewCard
HS-F1000-85AB Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
PreviewCard
HS-F1000-58RR Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 14.2 No ---
  • RR1000-58 XLG (Rexnord)
PreviewCard
HS-F1500-85A Series HS-F1500(15.2mm Pitch) 15.2 8.85 No ---
  • FT 1505 XLG (Mold to Width 85mm) (Rexnord)
PreviewCard
HS-F1000-85A-GB Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
PreviewCard
HS-F1000-84B-GB Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
PreviewCard
HS-F1000-85AB-GB Series HS-F1000(25.4mm Pitch) 25.4 8.6 No ---
PreviewCard
HS-F1500-85A-GB Series HS-F1500(15.2mm Pitch) 15.2 8.85 No ---
  • FTDP 1505 XLG (Mold to Width 85mm) (Rexnord)
PreviewCard
TIÊU CHÍ
TIN TỨC MỚI
Băng tải Hà PHong cung cấp vật tư ngành thức ăn chăn nuôi băng tải gàu và phụ kiện gàu tải
Băng tải Hà PHong cung cấp vật tư ngành thức ăn chăn nuôi băng tải gàu và phụ kiện gàu tải
Băng tải Hà PHong cung cấp vật tư ngành thức ăn chăn nuôi băng tải gàu và phụ kiện gàu tải: Gàu tải Băng tải gàu Bulong gàu Lưới sàng, lưới nghiền Cao su đen, Cao su gân V Cảm biến báo mức Xích cào liệu, xích công nghiệp Túi lọc công nghiệp
Đại lý băng tải Habasit Việt Nam
Đại lý băng tải Habasit Việt Nam
Hà Phong là đại lý ủy quyền chính thức của Habasit tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp các dòng băng tải nhựa và băng tải PU đồng nhất với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh. CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHONG Trụ sở: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Mã số thuế: 0317082097 Email: info@bangtaihaphong.com Website: https://bangtaixichnhua.com/ Địa chỉ nhà xưởng: số 201 đường số 1B, phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP HCM Hotline: 0911 823 219 - Mr. Hiệp Hỗ trợ Kỹ thuật: 0914 250 095 - Mr. Hoàng
Băng tải Hà Phong tham gia Hội chợ & Triển lãm Sài Gòn (SECC) 2023
Băng tải Hà Phong tham gia Hội chợ & Triển lãm Sài Gòn (SECC) 2023
Băng tải Hà Phong Tham gia Triển lãm quốc tế lần thứ 16 về công nghệ xử lý, chế biến & đóng gói bao bì tại Việt Nam - ProPak Vietnam 2023 diễn ra từ ngày 8 đến 10-11 ở Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), quận 7, TP.HCM.
Hướng dẫn cách chọn con lăn băng tải chất lượng
Hướng dẫn cách chọn con lăn băng tải chất lượng
Cách chọn con lăn băng tải phù hợp với hệ thống là điều cần thiết để hoạt động sản xuất diễn ra hiệu quả
Băng tải nhựa là gì? Lợi ích của băng tải nhựa
Băng tải nhựa là gì? Lợi ích của băng tải nhựa
Băng tải nhựa là gì? Hệ thống băng tải nhựa là những băng tải được lắp đặt từ các modular, chắc chắn, có độ bền cao được sử dụng để vận chuyển sản phẩm dọc theo dây chuyền sản xuất. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thủy hải sản, nước giải
Băng tải kim loại và băng tải nhựa: cái nào tốt hơn cho ngành thực phẩm
Băng tải kim loại và băng tải nhựa: cái nào tốt hơn cho ngành thực phẩm
Băng tải kim loại và băng tải nhựa đều là những lựa chọn tuyệt vời cho ngành chế biến thực phẩm, vì những lý do rất khác nhau. Khi lựa chọn hệ thống băng chuyền vận chuyển thực phẩm cho nhà máy của bạn, việc lựa chọn giữa băng tải bằng nhựa và lưới
Băng tải chế biến thủy sản gồm những loại nào? Ưu điểm gì?
Băng tải chế biến thủy sản gồm những loại nào? Ưu điểm gì?
Băng tải chế biến thủy sản gồm những loại nào? Có những ưu điểm gì? Khi mua sản phẩm cần phải chú ý những yếu tố nào? Nên mua băng tải ở đâu?
Đặc điểm và ứng dụng của băng tải nhựa
Đặc điểm và ứng dụng của băng tải nhựa
Băng tải nhựa là dòng sản phẩm được sử dụng trong các ngành công nghiệp nhẹ, vận chuyển đơn giản, linh hoạt. Với nhiều tính năng vượt trội, đây là thiết bị băng tải vận chuyển đắc lực cho nhiều ngành nghề nhằm tăng hiệu quả công việc, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp
SẢN PHẨM VỪA XEM


Sản phẩm cùng loại
0
Zalo
Hotline
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHONG