Trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực thực phẩm và đóng gói, sự ổn định của bề mặt truyền tải là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Băng tải nhựa Hong’s belt HS-1000A thuộc dòng Series HS-1000 với thiết kế mặt kín (Flat Top) và bước xích nhỏ, mang đến giải pháp vận chuyển tối ưu, an toàn và đạt chuẩn vệ sinh quốc tế.

1. Ứng dụng và chức năng của băng tải nhựa Hong’s belt HS-1000A
Với thiết kế bề mặt kín tuyệt đối (0% open area), băng tải nhựa Hong’s belt HS-1000A đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các sản phẩm có kích thước nhỏ hoặc yêu cầu sự cân bằng cao:
- Ngành chế biến thực phẩm: Chuyên dùng để tải trực tiếp các loại rau củ quả, thịt, cá, hải sản hoặc các loại bánh kẹo nhờ chứng nhận an toàn thực phẩm FDA.
- Ngành đồ uống & đóng chai: Vận chuyển chai lọ, lon nước giải khát hoặc bia nhờ bề mặt phẳng mịn giúp tránh hiện tượng đổ ngã sản phẩm.
- Ngành đóng gói & Logistics: Ứng dụng trong các dây chuyền đóng thùng carton, dán băng keo hoặc vận chuyển linh kiện điện tử.
- Các quy trình đặc thù: Phù hợp cho máy dò kim loại, dây chuyền làm mát hoặc các hệ thống truyền động yêu cầu độ bền cao.


2. Ưu điểm nổi bật của băng tải nhựa Hong’s belt HS 1000A
Băng tải nhựa HS-1000A sở hữu nhiều đặc tính vượt trội giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp:
- Bề mặt Flat Top phẳng: Giúp bảo vệ đáy sản phẩm không bị trầy xước và đảm bảo sự ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Vật liệu đa dạng & an toàn: Được sản xuất từ các loại nhựa cao cấp như PP, POM, PE hoặc PA, đáp ứng tốt các môi trường nhiệt độ khác nhau (từ -60°C đến 260°C tùy vật liệu) và đạt chuẩn FDA/EU.
- Tuổi thọ cao & ít bảo trì: Độ bền gấp 10 lần so với băng tải truyền thống, khả năng chịu tải trọng lên đến 1.2 tấn/m², đồng thời thiết kế dễ dàng vệ sinh giúp giảm thiểu ô nhiễm.
- Khả năng tùy biến linh hoạt: Dễ dàng lắp đặt thêm các phụ kiện như cánh gạt để tải hàng lên dốc hoặc thay đổi chiều rộng băng tải theo bước xích

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng Hongsbelt HS-1000A:
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
| Bước xích (Pitch) | 19 mm (0.75 inch) |
| Độ dày băng tải (Thickness) | 8.5 mm |
| Bề mặt (Open Area) | 0% (Mặt kín – Flat Top) |
| Đường kính chốt nối (Rod) | 4.5 mm |
| Chiều rộng tối thiểu | 77 mm hoặc 152 mm (tùy cấu hình) |
| Vật liệu tiêu chuẩn | PP, POM, PE, PA |
| Tính năng | Chạy thẳng |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Trắng, Xanh, Xám, Nâu đậm |
| Sức tải tối đa (Straight) |
Lên đến 20,250 N/M (với vật liệu POM)
|

Bên cạnh đó, dòng HS1000 còn có có thêm phân loại mặt hở để giúp tăng độ thoát nước, thông thoáng khí, giúp dễ vệ sinh cho hệ thống băng tải của các nhà máy chế biến thực phẩm.


Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ nhà xưởng: số 201 đường số 1B, phường Bình Hưng Hòa, TP HCM
- MST: 0317082097
- Hotline: 0911 823 219
- Email: info@bangtaihaphong.com
- Website: www.bangtaihaphong.com



Nguyễn Kiên –
Đội ngũ lắp đặt làm rất tỉ mỉ, cảm giác rất an tâm.