Khảo sát đo đạc băng tải là một bước đặc biệt quan trọng trước khi tiến hành gia công và cung cấp sản phẩm cho các nhà máy sản xuất. Một quy trình khảo sát chuẩn xác sẽ đảm bảo băng tải vận hành êm ái, tối ưu chi phí và kéo dài tuổi thọ tối đa cho hệ thống dây chuyền. Dưới đây là cẩm nang chi tiết từ A-Z của Băng Tải Hà Phong về quy trình khảo sát đo đạc băng tải PU, PVC chuyên nghiệp dành cho kỹ sư và quản lý sản xuất.
Quy trình khảo sát hệ thống băng tải PU, PVC chuẩn tại nhà máy
Cách xác định hãng sản xuất và loại băng tải
Bước đầu tiên và cũng là nền tảng trong quy trình khảo sát là xác định nguồn gốc của sợi băng tải đang sử dụng.
- Nhận diện thương hiệu: Kiểm tra các ký hiệu mã hàng (Code), thông số được in chìm hoặc in nổi ở mặt dưới (mặt bố) của băng tải. Một số thương hiệu hàng đầu thế giới hiện nay có thể kể đến như Habasit, Ammeraal Beltech, Intralox, Movex, Hongsbelt hoặc các dòng giá rẻ từ Trung Quốc.
- Mục đích: Việc biết rõ hãng sản xuất giúp đơn vị cung ứng có thể lựa chọn chính xác mã hàng cũ để thay thế tương đương (1:1). Trong trường hợp mã hàng đó đã ngưng sản xuất hoặc khó tìm kiếm, kỹ thuật viên có thể dựa vào thông số kỹ thuật của hãng gốc để tìm kiếm một dòng sản phẩm tương đương từ thương hiệu khác, đảm bảo không làm thay đổi kết cấu vận hành của máy.
Xác định ứng dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp
Mỗi ngành nghề sản xuất có những tiêu chuẩn và đặc thù riêng biệt. Việc xác định rõ ứng dụng thực tế sẽ quyết định đến tính chất của bề mặt băng tải (PU hay PVC) nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe:
- Ngành thực phẩm, dược phẩm: Bắt buộc phải chọn băng tải PU (Polyurethane) hoặc PVC đạt tiêu chuẩn FDA/EU. Băng tải phải có tính năng kháng khuẩn, chống bám dính tốt và dễ dàng vệ sinh để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Ngành logistics, đóng gói, phân loại: Cần ưu tiên các dòng băng tải có thể tải nặng hoặc có bề mặt nhám tùy vào ứng dụng từng khâu trong nhà máy, hoặc băng tải chống tĩnh điện (Anti-static) để bảo vệ các linh kiện điện tử và an toàn phòng chống cháy nổ.
- Vận chuyển tải dốc, hàng rời: Cần khảo sát xem bề mặt có cần các cấu trúc đặc biệt để chống trượt (như mặt gai, mặt kim cương, mặt gân) giúp giữ hàng hóa cố định khi di chuyển lên hoặc xuống dốc hay không.
- Môi trường đặc thù: Xác định xem băng tải có phải chạy trong môi trường nước, tiếp xúc thường xuyên với hóa chất (dầu mỡ, axit loãng, chất tẩy rửa) hay không để chọn loại vật liệu không bị bong tróc, mục nát hay biến dạng trong quá trình sử dụng.
Xác định môi trường làm việc và quy trình vệ sinh
Tuổi thọ của băng tải PU, PVC phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố ngoại cảnh tác động hàng ngày. Do đó, bước khảo sát này không thể bỏ qua:
- Nhiệt độ vận hành: Cần đo đạc và xác định nhiệt độ của môi trường xung quanh và nhiệt độ của chính vật liệu trực tiếp đổ lên băng tải. Băng tải PVC thông thường chịu nhiệt từ -10°C đến 80°C, trong khi băng tải PU có thể chịu được dải nhiệt độ rộng hơn hoặc chịu được sốc nhiệt tốt hơn trong các lò sấy, cấp đông.
- Quy trình và hóa chất vệ sinh: Khảo sát xem nhà máy vệ sinh băng tải bằng cách nào? Nếu nhà máy sử dụng nước nóng, tia cực tím (UV), hoặc các loại hóa chất tẩy rửa mạnh để xịt rửa hàng ngày, kỹ thuật viên phải chọn loại băng tải có màng PU/PVC đặc biệt chịu được chu trình bóc tách cơ học và hóa học này, tránh hiện tượng nứt nẻ mặt băng tải sau một thời gian ngắn sử dụng.
Đo đạc kích thước cơ khí của rullo và con lăn bụng
Đây là bước đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về mặt số liệu hình học để chọn được độ dày và lực kéo phù hợp cho băng tải. Đo đường kính Rullo chủ động và Rullo bị động: Đường kính của Rullo quyết định độ dày tối đa của băng tải mà hệ thống có thể chịu được. Nếu Rullo quá nhỏ mà chọn băng tải quá dày, khi băng tải bo qua Rullo sẽ bị căng cứng, gây quá tải cho motor và làm hỏng mối nối nhanh chóng.
- Quy tắc cốt lõi: Đường kính Rullo càng nhỏ thì loại băng tải chọn lựa phải càng mỏng và có độ mềm dẻo cao.
- Đo đường kính con lăn bụng (nếu có): Con lăn bụng đóng vai trò đỡ mặt dưới của băng tải. Việc xác định đường kính và khoảng cách giữa các con lăn bụng giúp tính toán được độ võng và độ chịu tải của băng, từ đó chọn số lớp bố (1 bố, 2 bố, hoặc 3 bố) sao cho phù hợp nhất.
- Đo kích thước tổng thể: Bao gồm Chiều rộng (W) của băng tải và tổng chiều dài chu vi (L). Khi đo chiều dài, tốt nhất nên xả hết bộ tăng đơ về mức tối thiểu, sau đó dùng thước dây đo ôm sát theo đường đi của băng cũ để có được kích thước chuẩn xác nhất, chừa biên độ kéo căng cho bộ tăng đơ sau này.
Xác định các loại phụ kiện đi kèm băng tải
Băng tải PU, PVC hiện đại hiếm khi là một sợi dây trơn phẳng mà thường được tích hợp thêm các phụ kiện để tối ưu hóa công năng truyền tải. Kỹ thuật viên cần ghi nhận chi tiết:
- Gờ cao su / Gờ PU, PVC: Dùng để chặn vật liệu không bị trượt lùi khi đi tải dốc. Cần đo chiều cao gờ, độ dày gờ và khoảng cách giữa các gờ.
- Gân dẫn hướng / Gân chống sàng: Thường là các gân hình thang (K6, K10, K13, K17) được dán ở mặt dưới của băng tải, chạy lọt lòng vào rãnh của Rullo để giữ cho băng tải luôn chạy thẳng trung tâm, không bị lệch biên (sàng băng).
- Bèo chặn biên: Hệ thống vách xếp ly ở hai bên biên băng tải giúp giữ vật liệu dạng bột, hạt không bị rơi vãi ra ngoài. Cần đo chiều cao của bèo và khoảng cách từ bèo đến mép băng.
- Các chi tiết cơ khí liên quan: Khảo sát vị trí và hành trình của bộ tăng đơ, hệ thống thanh gạt liệu làm sạch bề mặt, và các thanh lót chống mài mòn bên dưới mặt băng để đảm bảo phụ kiện không bị cấn, kẹt khi vận hành.
Xác định phương án thi công lắp đặt
Bước cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng đối với tiến độ của nhà máy là lên phương án thi công. Tùy thuộc vào kết cấu của khung sườn máy, chúng ta sẽ có hai phương án chính:
| Phương án thi công | Đặc điểm hệ thống máy | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Nối tròn sẵn tại xưởng | Khung băng tải có thiết kế thoáng, dễ dàng tháo lắp, có thể luồn sợi băng tải nguyên vòng vào trục Rullo dễ dàng. | Mối nối được thực hiện bằng máy ép cao tần chuyên dụng tại xưởng nên cực kỳ bền bỉ, tính thẩm mỹ cao, tiết kiệm thời gian dừng máy tại nhà máy. |
Chỉ áp dụng được cho các dòng máy nhỏ, kết cấu cơ khí đơn giản.
|
| Ép nối tại nhà máy (Tại công trình) | Hệ thống dây chuyền phức tạp, máy móc lớn, kết cấu cơ khí chịu lực khó tháo rời hoặc việc tháo rời mất quá nhiều thời gian. | Không cần rã máy, luồn sợi băng tải mở qua hệ thống Rullo rồi mới tiến hành ép nối, đảm bảo không ảnh hưởng đến kết cấu cơ khí của dây chuyền. |
Yêu cầu kỹ thuật viên phải mang máy ép nhiệt di động đến tận nhà xưởng, cần nguồn điện ổn định và thời gian thi công sẽ lâu hơn.
|
Các phương pháp đo băng tải PU, PVC
Sau khi đã tiến hành khảo sát và xác định được chủng loại, vật liệu cũng như môi trường làm việc của băng tải, bước tiếp theo sẽ mang tính quyết định đến độ chính xác khi gia công, chính là quy trình đo đạc các thông số kích thước chi tiết.
Đối với những sợi băng tải đã có quy cách chính xác được lưu trong sổ tay bảo trì, kỹ thuật viên có thể xin khách hàng cung cấp lại bản vẽ hoặc kích thước chuẩn. Tuy nhiên, trên thực tế, có rất nhiều trường hợp nhà máy không xác định được quy cách cũ (mất model, mất thông số, bản vẽ thất lạc). Lúc này, chúng ta cần phải tiến hành đo thực tế trên hệ thống máy.
Bước 1 – Xác định và đo quy cách các phụ kiện đi kèm
Trước khi đo kích thước tổng thể của sợi băng, việc đầu tiên cần làm là kiểm tra xem băng tải có dán thêm phụ kiện gì không. Nếu có, hãy tiến hành đo quy cách chi tiết của từng loại phụ kiện:
1. Gờ chặn vật liệu
Gờ chặn vật liệu thường được dùng để tải hàng lên dốc cao. Cần đo rõ:
- Chiều cao của gờ (mm).
- Bề rộng (độ dày) của gờ.
- Khoảng cách giữa 2 gờ liên tiếp (bước gờ).
2. Bèo biên chặn hạt
Bèo biên chặn hạt là phụ kiện được dùng để chống rơi vãi vật liệu dạng rời, dạng bột ra hai bên biên. Các thông số cần xác định bao gồm:
- Chiều cao bèo biên.
- Bề rộng đáy bèo.
- Vị trí dán bèo: Khoảng cách từ mép biên băng tải đến chân bèo là bao nhiêu mm.
3. Gân dẫn hướng / Gân chống sàng
Gân này thường nằm ở mặt dưới (mặt bố) hoặc đôi khi ở mặt trên băng tải. Các kỹ sư khi đo cần xác định chính xác mã loại gân theo quy chuẩn (ví dụ: gân hình thang, gân chữ V) như: K5x3, K6x4, K8x5, K10x6, K13x8, K17x11… (Trong đó số đầu hiển thị bề rộng mặt lớn, số sau hiển thị chiều cao gân).
Bước 2 – Xác định quy cách kích thước tổng thể của băng tải
Quy cách tổng thể bắt buộc phải có bao gồm: Độ dày, Bề rộng (W), và Chu vi tổng (L) của băng tải.
Nếu có mẫu dây cũ cắt rời sẵn, việc đo đạc cực kỳ đơn giản. Tuy nhiên, khi băng tải vẫn còn nằm trên máy, Băng tải Hà Phong khuyến nghị áp dụng các phương pháp đo chuyên dụng dưới đây tùy theo trạng thái thực tế của dây chuyền:
Các phương pháp đo chu vi băng tải trực tiếp trên máy
Phương pháp 1: Đo gián tiếp qua thông số cơ khí và tính công thức toán học
Áp dụng cho: Băng tải đang ở trạng thái không chuyển động (máy dừng hoàn toàn) hoặc hệ thống chạy với tốc độ quá cao không thể can thiệp thủ công, và hệ thống không có con lăn bụng (chỉ chạy qua 2 trục Rullo chính).
Cách thực hiện: 1. Đo khoảng cách từ tâm đến tâm của 2 trục Rullo (chủ động và bị động): Gọi là L(tâm).
2. Đo đường kính của Rullo chủ động (D1) và Rullo bị động (D2).
3. Áp dụng công thức hình học để tính toán ra chu vi tổng tương đối của sợi băng:
Lchu vi ≈ 2 x LTâm + [π x (D1+D2)] / 2
LƯU Ý ĐẶC BIỆT VỀ BỘ TĂNG ĐƠ:
Khi áp dụng phương pháp này, bạn phải quan sát kỹ vị trí hiện tại của bộ tăng đơ đang nằm ở khúc nào của hành trình (đã tăng hết cỡ, đang ở giữa, hay đang xả hết).
Nếu tăng đơ đã căng hết cỡ, khi tính ra chu vi, bạn phải trừ bớt khoảng hành trình đã tăng ra.
Mục đích là để khi lắp sợi băng tải mới vào, chúng ta có thể xả tăng đơ về mức thấp nhất để dễ luồn băng, sau một thời gian chạy băng bị giãn ra thì nhà máy vẫn còn khoảng trống hành trình để tiếp tục tăng đơ điều chỉnh.
Phương pháp 2: Phương pháp đánh dấu cuốn chiếu (Đo từng đoạn)
Áp dụng cho: Băng tải đang chuyển động và kỹ thuật viên nhà máy có thể điều chỉnh điều tốc cho máy chạy với tốc độ thật chậm.
Cách thực hiện:
Chọn một vị trí cố định, dễ quan sát và thao tác trên khung sườn máy để đặt điểm tựa thước kéo.
Dùng bút xóa hoặc phấn đánh dấu một vạch mốc đầu tiên trên mặt băng tải ngay tại vị trí cố định đó.
Cho băng tải chạy chậm, dùng thước kéo đo cuộn theo chiều chạy của băng từng đoạn một (ví dụ: đoạn 1m hoặc 2m tùy độ dài và không gian thao tác).
Ngay khi hết đoạn 1m (hoặc 2m), lập tức đánh dấu vạch tiếp theo lên băng tải. Cứ làm cuốn chiếu liên tục như vậy cho đến khi vạch mốc xuất phát ban đầu quay trở lại vị trí cố định ban đầu.
Cộng tổng các đoạn đã đo lại sẽ thu được chu vi tổng chính xác của băng tải.
Lưu ý: Vẫn phải kết hợp kiểm tra hành trình của bộ tăng đơ giống như Phương pháp 1 để bù trừ kích thước khi cắt nối tại xưởng.
Phương pháp 3: Đo băng tải có hệ thống Puly, Rullo bụng đỡ dốc
Áp dụng cho: Băng tải có kết cấu cơ khí phức tạp, đi qua nhiều con lăn đỡ bụng, Rullo tăng ôm hoặc puly chuyển hướng (thường thấy ở các băng tải nghiêng, băng tải gập góc chữ L, Z).
Cách thực hiện:
Đối với dạng kết cấu này, tuyệt đối không được áp dụng phương pháp tính công thức toán học từ tâm đến tâm (Phương pháp 1), vì đường đi của băng tải không phải là một đường thẳng tắp mà bị uốn lượn qua nhiều trục đỡ, dẫn đến sai số rất lớn.
Phương pháp duy nhất đảm bảo độ chính xác là cho băng tải chạy thật chậm và tiến hành đo từng đoạn cuốn chiếu (áp dụng tương tự Phương pháp 2). Kỹ thuật viên phải kiên nhẫn đo bám sát theo nếp uốn dập dềnh của băng qua các con lăn bụng để không bỏ sót bất kỳ đoạn chiều dài nào.
- Băng tải nâng hạ chất lượng, bền bỉ, giá gốc tận xưởng
- Tổng hợp các loại băng tải cho máy soi chiếu hành lý
- Băng tải Movex – trong dây chuyền chiết bia lon tốc độ cao
- Dự án thực tế: Lắp đặt thay thế băng tải tại nhà máy chế biến cá
- Băng tải fillet cá là gì? Cấu tạo và ứng dụng của băng tải phi lê cá
















